PROJECT DOCUMENTATION

Thông tin dự án

Mô hình Hold-to-Earn self-custody, cách giao thức tính thời gian nắm giữ và cách gas rebate hoạt động mà không yêu cầu người dùng chuyển token cho dự án.

Hold-to-EarnSelf-custodyOn-chainMobile-first docs
Mục lục trang
Tổng quanNguyên tắc cốt lõiUser journeyEligible Token RegistryHolding ScoreGas RebateMinh bạch & dữ liệuFAQ
01 · Overview

Hold-to-Earn là gì?

Trust Ecosystem Fund được thiết kế quanh một ý tưởng đơn giản: người dùng không cần chuyển token ra khỏi ví để đủ điều kiện nhận phần thưởng. Thay vào đó, giao thức xác định các token đã được đăng ký trong Eligible Token Registry, đọc trạng thái on-chain của ví và ghi nhận thời gian nắm giữ.

Trong mô hình này, quyền sở hữu tài sản không thay đổi. Token không được chuyển vào ví của dự án, không bị khóa trong một vault bắt buộc và giao diện không yêu cầu người dùng cung cấp seed phrase hay private key. Khi người dùng thay đổi số dư, chuyển token đi hoặc nhận thêm token, hệ thống cập nhật lại dữ liệu đủ điều kiện theo quy tắc của từng asset.

Core idea

Reward eligibility được xây dựng từ dữ liệu có thể kiểm chứng on-chain: token nào được hỗ trợ, ví đang giữ bao nhiêu, phần số dư đó đã được giữ trong bao lâu và tier nào đang áp dụng.

02 · Principles

Năm nguyên tắc cốt lõi

01Self-custody first

Tài sản ở trong ví của người dùng. Protocol không cần nắm giữ token để tính quyền lợi.

02No forced lock

Không có thời hạn khóa bắt buộc. Người dùng có thể sử dụng tài sản, nhưng việc thay đổi số dư sẽ ảnh hưởng đến điểm hold.

03On-chain verifiability

Trạng thái số dư và lịch sử giao dịch có thể đối chiếu trực tiếp trên blockchain.

04Token-specific policy

Mỗi token có thể có multiplier, minimum balance, holding age và gas-rebate cap riêng.

05Transparent rules

Điều kiện đủ tiêu chuẩn cần được công bố trước, thay vì thay đổi sau khi phần thưởng đã được tính.

03 · User Journey

Trải nghiệm người dùng từ đầu đến cuối

1

Kết nối ví

Người dùng kết nối ví self-custody để hệ thống nhận public wallet address. Việc kết nối không cung cấp private key và không tự động cho phép chuyển token.

2

Nhận diện token đủ điều kiện

Protocol so khớp token trong ví với Eligible Token Registry. Chỉ các asset đã được niêm yết trong registry mới tạo holding score.

3

Bắt đầu tính thời gian nắm giữ

Indexer ghi nhận trạng thái balance và thời gian. Khi số dư giữ nguyên, holding age tăng. Khi số dư thay đổi, logic tính tuổi nắm giữ được cập nhật cho phần token liên quan.

4

Tích lũy Holding Score

Điểm được tạo từ balance, holding time và token multiplier. Cấu trúc này giúp phân biệt giữa ví vừa nhận token và ví đã duy trì mức nắm giữ ổn định trong thời gian dài.

5

Nhận reward / gas rebate

Theo chu kỳ phân bổ, hệ thống xác định reward entitlement và các quyền hoàn phí gas đủ điều kiện. Chi tiết phụ thuộc chính sách từng token.

04 · Token Registry

Eligible Token Registry

Registry là lớp cấu hình trung tâm mô tả token nào có thể tham gia Hold-to-Earn. Thay vì áp dụng một chính sách duy nhất cho mọi tài sản, registry cho phép định nghĩa tiêu chí riêng cho từng token.

ParameterÝ nghĩa
Token addressĐịa chỉ contract được công nhận.
Minimum balanceSố dư tối thiểu để bắt đầu tạo điểm.
Holding ageThời gian tối thiểu trước khi một balance tranche đủ điều kiện.
Reward multiplierHệ số quy đổi sang Holding Score.
Gas tierNhóm quyền lợi hoàn phí gas áp dụng.
Rebate capHạn mức hoàn phí theo chu kỳ.

Việc thêm hoặc loại bỏ token khỏi registry cần có quy trình versioning rõ ràng để người dùng biết chính sách nào được áp dụng tại từng thời điểm.

05 · Holding Score

Time-weighted Holding Score

Holding Score là lớp trừu tượng dùng để phản ánh cả quy mô nắm giữ lẫn thời gian duy trì số dư. Một mô hình tham chiếu có thể biểu diễn như sau:

Reference modelHWS = Σ( Eligible Balance × Holding Time × Token Multiplier )

Đây là mô hình khái niệm. Tham số thực tế có thể được cấu hình theo từng token và từng version của protocol.

Cách tiếp cận time-weighted giúp tránh việc một ví vừa nhận số lượng token lớn ngay trước thời điểm phân bổ có cùng quyền lợi với một ví đã duy trì số dư đó trong thời gian dài. Để hạn chế gaming, protocol có thể áp dụng minimum age, cooldown hoặc quy tắc reset tuổi cho phần số dư vừa được chuyển vào.

06 · Gas Rebate

Hoàn phí gas dựa trên token nắm giữ

Gas Rebate là lớp incentive thứ hai, tách biệt với reward score. Một token đủ điều kiện có thể gắn với một gas tier. Tier này xác định loại giao dịch có thể được hoàn phí, giới hạn theo chu kỳ và mức eligibility tối thiểu.

Tier 1Entry

Quyền rebate cơ bản cho ví đạt minimum balance và minimum holding age.

Tier 2Advanced

Hạn mức cao hơn cho balance lớn hơn hoặc thời gian nắm giữ dài hơn.

Tier 3Priority

Quyền lợi mở rộng theo token policy và ngân sách rebate hiện hành.

Important

Rebate không nên được diễn giải là “mọi giao dịch luôn miễn phí”. Mỗi asset có thể có điều kiện và cap riêng, và protocol nên hiển thị eligibility trước khi người dùng thực hiện giao dịch.

07 · Transparency

Dữ liệu nào được dùng?

Vì reward dựa trên trạng thái ví, protocol chỉ cần những dữ liệu công khai hoặc dữ liệu do chính người dùng chủ động cung cấp khi kết nối: địa chỉ ví công khai, chain ID, token balances, transaction events liên quan và trạng thái claim/reward. Không có lý do hợp lệ để yêu cầu seed phrase, private key hoặc mật khẩu ví.

Một dashboard minh bạch nên cho người dùng xem token nào đang đủ điều kiện, số dư nào đang được tính, holding age, tier hiện tại, reward estimate, gas-rebate usage và lịch sử thay đổi policy.

08 · FAQ

Câu hỏi thường gặp

Tôi có phải gửi token cho dự án không?

Không. Mô hình Hold-to-Earn được thiết kế để token tiếp tục nằm trong ví self-custody của người dùng.

Nếu tôi bán hoặc chuyển một phần token thì sao?

Điểm nắm giữ sẽ được cập nhật dựa trên balance còn lại và quy tắc holding-age của token đó.

Kết nối ví có đồng nghĩa với quyền chuyển tiền không?

Không. Việc kết nối chỉ cung cấp public wallet context. Bất kỳ approval hoặc transaction nào đều phải được mô tả và ký riêng bởi người dùng.

Gas rebate có cố định không?

Không nhất thiết. Rebate phụ thuộc token, tier, ngân sách và policy version đang áp dụng.

Ví chưa kết nối
BNB Smart Chain · Self-custody