Abstract
Trust Ecosystem Fund là một Hold-to-Earn protocol hướng tới việc biến “thời gian nắm giữ token trong ví” thành một tín hiệu on-chain có thể đo lường để phân bổ incentive, trong khi quyền lưu ký tài sản vẫn nằm hoàn toàn ở người dùng.
Khác với staking truyền thống, mô hình không yêu cầu người dùng deposit token vào vault chỉ để chứng minh cam kết nắm giữ. Protocol sử dụng Eligible Token Registry, blockchain indexer và Holding Score Engine để xác định balance đủ điều kiện, thời gian nắm giữ và multiplier của từng asset. Trên lớp incentive, Reward Engine tính entitlement theo kỳ và Gas Rebate Engine xác định quyền hoàn phí dựa trên token/tier.
Whitepaper này mô tả architecture ở mức protocol, nguyên tắc tính score, anti-gaming, security assumptions, audit status, policy versioning và risk disclosure. Các thông số kinh tế cụ thể của từng token được tách khỏi core protocol và công bố dưới dạng policy để có thể cập nhật minh bạch.
Vấn đề mà Hold-to-Earn muốn giải quyết
Trong nhiều hệ thống incentive, người dùng buộc phải chuyển token khỏi ví self-custody và đưa vào staking contract hoặc pool. Cách này có thể tạo thêm smart-contract risk, giảm tính linh hoạt và khiến trải nghiệm trở nên khó hiểu đối với người dùng phổ thông.
Ở hướng ngược lại, nếu chỉ snapshot balance tại một thời điểm, protocol khó phân biệt một ví đã nắm giữ tài sản bền vững trong nhiều tuần với một ví vừa nhận token ngay trước snapshot. Hold-to-Earn giải quyết điểm này bằng cách xem “time in wallet” như một thành phần của reward eligibility.
Không cần giữ tài sản của người dùng để đo lường mức độ nắm giữ của họ.
Kiến trúc protocol
Public address, balances, token transfers và chain state.
Chuẩn hóa transfer events, balance checkpoints và holding-age state.
Token policy, minimum balance, multipliers, rebate tier và policy version.
Tính time-weighted score theo từng balance tranche.
Tính entitlement, caps, claim state và gas-rebate eligibility.
Hiển thị score, eligibility, policy và lịch sử reward dễ kiểm tra.
Đo thời gian nắm giữ mà không custody token
Indexer theo dõi token transfer events và balance state đối với các contract nằm trong registry. Khi một token đủ điều kiện được nhận vào ví, hệ thống tạo hoặc cập nhật balance tranche tương ứng. Mỗi tranche có amount, first-seen timestamp, last-change checkpoint và trạng thái eligibility.
Khi người dùng chuyển ra một phần token, protocol cần một quy tắc nhất quán để xác định phần balance nào được coi là đã rời ví. Các implementation có thể dùng FIFO, weighted-average age hoặc một mô hình conservative reset. Lựa chọn phải được công bố rõ vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến Holding Score.
Cùng một lịch sử on-chain phải tạo ra cùng một kết quả score khi chạy lại indexer. Đây là điều kiện quan trọng để audit và dispute resolution.
Reward Engine và phân bổ theo score
Một mô hình tham chiếu có thể sử dụng tổng score của từng ví trong một epoch để xác định tỷ trọng reward:
Pool size, multiplier và cap là policy parameters; chúng không nên được hiểu là cam kết lợi nhuận cố định.
Việc sử dụng tỷ trọng score giúp protocol phân bổ reward dựa trên hành vi nắm giữ tương đối thay vì hứa một mức lợi suất cứng. Tùy token, policy có thể thêm minimum score, maximum cap, loyalty multiplier hoặc diminishing-return curve để tránh tập trung reward quá mức.
Anti-gaming và chống snapshot manipulation
Hold-to-Earn dễ bị gaming nếu một người dùng có thể chuyển token vào ví ngay trước reward calculation rồi chuyển ra ngay sau đó. Vì vậy holding time phải là dữ liệu có ý nghĩa, không chỉ là snapshot cuối kỳ.
Balance mới nhận cần đạt tuổi tối thiểu trước khi tạo reward.
Một số token có thể yêu cầu cooldown sau biến động balance lớn.
Tách phần balance cũ và mới để tránh reset hoặc tăng tuổi không hợp lý.
Reward chỉ finalized sau số block xác nhận phù hợp.
Mọi thay đổi rule phải có version và effective block/time rõ ràng.
Gas Rebate Engine
Gas rebate được thiết kế như một quyền lợi bổ sung của holder, không phải một tuyên bố rằng mọi transaction đều miễn phí. Token policy xác định một holder thuộc tier nào và transaction category nào có thể claim rebate.
Eligibility có thể được tính từ token held, minimum balance, holding age và usage cap. Ví dụ, tier cao hơn có thể mở rộng monthly cap hoặc cho phép nhiều transaction category hơn. Khi transaction xảy ra, engine đối chiếu wallet, chain, transaction hash, gas paid và current policy để xác định eligible amount.
Reward distribution lifecycle
Một epoch nên có các bước rõ ràng: lock policy version, chốt dữ liệu indexer, tính score, xác minh total eligible score, tính entitlement, thực hiện reconciliation và cuối cùng publish distribution record. Nếu reward được claim on-chain, user interface cần hiển thị chính xác transaction mà người dùng chuẩn bị ký.
Protocol không nên yêu cầu unlimited approval chỉ để “nhận reward” nếu transaction không cần sử dụng token của người dùng. Mọi approval phải có mục đích kỹ thuật cụ thể, phạm vi rõ ràng và có thể revoke.
Security architecture & audits
Security model tập trung vào ba lớp: quyền self-custody, deterministic accounting và kiểm toán độc lập. Theo thông tin dự án cung cấp, protocol đã được audit bởi CertiK, Hacken và Quantstamp.
Smart contract / protocol security review.
Blockchain security review.
Protocol security review.
Trang Security Center có thể gắn link report chính thức khi dự án công bố URL/ID của từng báo cáo.
Policy governance
Core code và token policy nên được tách biệt. Điều này cho phép protocol cập nhật multiplier, cap hoặc registry mà không làm thay đổi logic nền tảng. Mỗi thay đổi policy cần có proposal, review, effective time và changelog.
Ở các giai đoạn sau, governance có thể bổ sung voting hoặc multisig approval cho những thay đổi ảnh hưởng đến reward economics. Các quyền khẩn cấp, nếu tồn tại, phải được mô tả rõ và có event log công khai.
Rủi ro và giới hạn
Hold-to-Earn không loại bỏ rủi ro thị trường của token. Giá token có thể biến động mạnh trong khi người dùng nắm giữ. Reward rate cũng có thể thay đổi theo ngân sách, số lượng holder, policy hoặc điều kiện thị trường. Gas rebate có thể bị cap hoặc tạm ngừng theo policy.
Các rủi ro kỹ thuật bao gồm lỗi smart contract, lỗi indexer, chain reorg, RPC outage, token contract upgrade, oracle/data mismatch hoặc frontend compromise. Audit giảm rủi ro nhưng không thể bảo đảm hệ thống không có lỗi.
Whitepaper mô tả cơ chế protocol, không phải cam kết lợi nhuận, bảo toàn giá token hoặc thời gian triển khai tuyệt đối.
Thuật ngữ
Token đã được thêm vào registry và có policy hợp lệ.
Khoảng thời gian một balance tranche được duy trì trong ví.
Holding Weight/Score — điểm time-weighted của ví.
Chu kỳ chốt dữ liệu và phân bổ reward.
Nhóm quyền lợi rebate của holder.
Người dùng giữ quyền kiểm soát private key và tài sản.