SECURITY & AUDITS

Security Center

Tổng hợp security model, audit status, wallet permissions, operational controls và disclosure principles.

Hold-to-EarnSelf-custodyOn-chainMobile-first docs
Mục lục trang
Security modelAuditsWallet permissionsSmart contractsOperational securityIndustry referencesDisclosure
01 · Security model

Security bắt đầu từ việc không custody tài sản

Thiết kế Hold-to-Earn giảm một lớp rủi ro bằng cách không yêu cầu người dùng gửi token vào pool chỉ để chứng minh nắm giữ. Reward accounting được tạo từ dữ liệu on-chain, còn quyền kiểm soát private key vẫn nằm ở người dùng.

Tuy vậy, self-custody không tự động làm protocol “an toàn tuyệt đối”. Smart contracts, reward distribution, frontend, DNS, RPC, indexer và admin keys vẫn là các bề mặt tấn công cần kiểm soát.

02 · Independent audits

Ba đơn vị đã audit dự án

Protocol được trình bày với ba lớp kiểm toán độc lập: CertiK, Hacken và Quantstamp. Logo sử dụng trực tiếp từ bộ nhận diện được cung cấp cho website.

CertiK
Audited
Hacken
Audited
Quantstamp
Audited
03 · Wallet permissions

Nguyên tắc quyền ví tối thiểu

Kết nối ví chỉ xác định public address và chain context. Nó không nên tạo approval hoặc transaction tự động. Mỗi yêu cầu ký cần cho người dùng biết rõ contract, method, amount/value và mục đích.

01No seed phrase

Website không bao giờ yêu cầu seed phrase hoặc private key.

02Explicit signatures

Mỗi transaction cần chữ ký riêng từ wallet.

03Scoped approvals

Approval chỉ dùng khi thật sự cần và phạm vi nên tối thiểu.

04Readable intent

UI mô tả transaction trước khi mở wallet confirmation.

04 · Smart contracts

Smart-contract controls

Core contracts nên có access-control rõ ràng, event đầy đủ cho policy changes, pause mechanism có scope hạn chế và timelock cho thay đổi quan trọng. Reward distribution contract cần chống double-claim, replay và cross-chain confusion.

Contract address, deployment chain và version nên được công khai trên Security Center. Khi upgrade, phiên bản cũ và mới cần được lưu để người dùng có thể đối chiếu history.

05 · Operational security

Frontend, keys và monitoring

Ngoài smart contract, domain và frontend là bề mặt tấn công quan trọng. Deployment pipeline nên dùng protected branches, signed releases, CSP phù hợp, dependency monitoring và multi-party review cho production changes.

Admin/multisig keys nên tách khỏi máy cá nhân dùng hàng ngày. Critical actions cần quorum, hardware signing và event monitoring. Reward anomalies hoặc policy changes bất thường cần tạo alert.

06 · Industry references

Các đơn vị security uy tín khác trên thị trường

Các tên dưới đây được liệt kê như tham chiếu ngành / mục tiêu review bổ sung, không phải tuyên bố rằng họ đã audit hoặc đang có quan hệ với dự án:

OpenZeppelinTrail of BitsHalbornPeckShieldSlowMist

Chỉ CertiK, Hacken và Quantstamp được gắn trạng thái “Audited” trên website theo thông tin dự án đã xác nhận.

07 · Disclosure

Vulnerability disclosure

Security Center nên công bố một kênh riêng để researcher báo cáo vulnerability, bao gồm contact, PGP key hoặc bug bounty platform nếu có. Báo cáo nên được triage theo severity, acknowledge trong SLA nội bộ và có coordinated disclosure sau remediation.

Recommended publication

Audit report, contract address, bug bounty scope, incident history và emergency contacts là những artifact giúp tăng trust thực chất hơn chỉ hiển thị logo.

Ví chưa kết nối
BNB Smart Chain · Self-custody